Skip to content
Mitsubishi ASX 1.8 Di-D (150 Hp) - xem

Mitsubishi ASX 1.8 Di-D • 150 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
150 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2000-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơ4N13
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4295 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1625 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau755 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1460 kg
Trọng lượng toàn tải2060 kg
Cốp xe384 L
Cốp tối đa1219 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂150 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1400 kg
Móc kéo70 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.