Skip to content
Mitsubishi ASX 2.0 (150 Hp) AWD - xem

Mitsubishi ASX 2.0 • 150 HP • AWD

SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2012-2016
150 HP
Công suất
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa192 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn197 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ4B11
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 215/60 R17
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4295 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1625 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước870 mm
Khoảng nhô sau755 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1525 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xe384 L
Cốp tối đa1219 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.3 L/100km
Ngoài đô thị6.5 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂186 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo65 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.