
Mitsubishi ASX 2.0 • 150 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
150 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
189 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa189 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ4J11
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, MIVEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 215/70 R16, Lốp sau: 215/70 R16; 225/55 R18
Mâm xeMâm trước: 6; 5J x 16, Mâm sau: 6,5J x 16; 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4365 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2080 mm
Chiều cao1640 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước930 mm
Khoảng nhô sau765 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1356 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xeDung tích cốp xe406 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1206 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂154 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới20.1 °
Góc thoátGóc thoát31.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc19 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)710 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo65 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.