
Mitsubishi ASX 1.0 Turbo • 91 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2023-2024
91 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa168 km/h
Hệ truyền động
Công suất91 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000-3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.34 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4227 mm
Chiều rộng1797 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2003 mm
Chiều cao1585 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước876 mm
Khoảng nhô sau712 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1259 kg
Trọng lượng toàn tải1734 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1275 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.2 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.3-5.8 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.9-5.3 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.2-6.8 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7-6.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-6.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)129-140 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG41 - 38 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)640 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.