
Mitsubishi ASX 1.6 • 143 HP • Hybrid Multi-Mode
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-2024
143 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất94 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M 632
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh78 mm
Hành trìnhHành trình piston83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)1.3 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin285 V
Công suất hệ thống143 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 149 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe7J x 17; 7J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4227 mm
Chiều rộng1797 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2003 mm
Chiều cao1585 mm
Chiều dài cơ sở2639 mm
Khoảng nhô trước876 mm
Khoảng nhô sau712 mm
Khoảng sáng gầm xe174 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1896 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1149 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)5.1 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)4.2-4.4 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.3-4.5 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.5-5.9 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)4.7-5.1 L/100km
Đường hỗn hợp4.7-5.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)106-114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG50 - 46 mpg
UK MPG60 - 55 mpg
km/lít21 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)720 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.