
Mitsubishi Challenger 2.8 TD • 140 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1996-2001
140 HP
Công suất
155 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa155 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn314 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2835 cc
Mã động cơ4M40T
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4530 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1850 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.