
Mitsubishi Challenger 3.5 i V6 24V GDI • 245 HP
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1996-2001
245 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn343 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3497 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4530 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1950 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu74 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.