Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
Colt
Trang chủ
Mitsubishi
Colt
Mitsubishi Colt II • C10
Mitsubishi Colt II • C10
1984-1988
8 Phiên bản
Dải công suất
55 - 125 HP
Tất cả phiên bản
1.6 Turbo ECi (C13A)
Xăng
125
HP
1.6 Turbo ECi (C13A)
Xăng
105
HP
1.5 GLX (C12A)
Xăng
75
HP
1.5 GLX (C12A)
Xăng
70
HP
1.8 GL Diesel (C14A)
Dầu diesel
60
HP
1.2 EL,GL (C15A)
Xăng
60
HP
1.8 GL Diesel (C14A)
Dầu diesel
58
HP
1.2 EL,GL (C15A)
Xăng
55
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
1.6 Turbo ECi • C13A • • 125 HP
125 HP
-
-
-
Xăng
1.6 Turbo ECi • C13A • • 105 HP
105 HP
-
-
-
Xăng
1.5 GLX • C12A • • 75 HP
75 HP
-
-
-
Xăng
1.5 GLX • C12A • • 70 HP
70 HP
-
-
-
Xăng
1.8 GL Diesel • C14A • • 60 HP
60 HP
-
-
-
Dầu diesel
1.2 EL,GL • C15A • • 60 HP
60 HP
-
-
-
Xăng
1.8 GL Diesel • C14A • • 58 HP
58 HP
-
-
-
Dầu diesel
1.2 EL,GL • C15A • • 55 HP
55 HP
-
-
-
Xăng