Skip to content
Mitsubishi Colt 1.3 MPI (95 Hp) Automatic - xem

Mitsubishi Colt 1.3 MPI • 95 HP • Automatic

Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2012
95 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn125 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơM 135.930
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình75.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 355.6 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/50 R15; 205/45 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3940 mm
Rộng (gương)1695 mm
Chiều cao1550 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Khoảng nhô trước845 mm
Khoảng nhô sau595 mm
Khoảng sáng gầm xe154 mm
Chiều rộng cơ sở trước1460 mm
Chiều rộng cơ sở sau1445 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1050 kg
Trọng lượng toàn tải1465 kg
Cốp xe500 L
Cốp tối đa1032 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂138 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo50 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.