
Mitsubishi Dingo 1.3 i 16V • 80 HP
Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1999-2002
80 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn118 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1298 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/70 R14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3905 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1635 mm
Chiều dài cơ sở2440 mm
Chiều rộng cơ sở trước1470 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng9.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1140 kg
Trọng lượng toàn tải1415 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.