Skip to content
Mitsubishi Eclipse 2.0 (141 Hp) - xem

Mitsubishi Eclipse 2.0 • 141 HP

Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1997-1999
141 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất141 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn179 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơ4G63
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4385 mm
Chiều rộng1745 mm
Chiều cao1295 mm
Chiều dài cơ sở2510 mm
Khoảng nhô trước940 mm
Khoảng nhô sau935 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1395 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe241 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC225 g/km
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.