
Mitsubishi Eclipse 2.4 i 16V • 147 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước1999-2002
147 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất147 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn214 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2351 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4455 mm
Chiều rộng1750 mm
Chiều cao1310 mm
Chiều dài cơ sở2560 mm
Khoảng nhô trước975 mm
Khoảng nhô sau920 mm
Khoảng sáng gầm xe148 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1510 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1295 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.