Skip to content
Mitsubishi Eclipse Cross 1.5 MIVEC (152 Hp) CVT - xem

Mitsubishi Eclipse Cross 1.5 MIVEC • 152 HP • CVT

SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2021
152 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng

Hệ truyền động

Công suất152 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.8 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 295 mm
Phanh sauĐĩa, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/70 R16
Mâm xe6.5J x 16

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4404 mm
Chiều rộng1806 mm
Chiều cao1684 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1544 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1500 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe640 L
Cốp tối đa1385 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)680 kg
Móc kéo68 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.