Skip to content
Mitsubishi Eclipse Cross 1.5 T-MIVEC (163 Hp) 4WD CVT - xem

Mitsubishi Eclipse Cross 1.5 T-MIVEC • 163 HP • 4WD CVT

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
163 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP
Mô-men xoắn250 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh1499 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R18
Mâm xe7.0J x 18

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4405 mm
Chiều rộng1805 mm
Rộng (gương)2166 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước955 mm
Khoảng nhô sau780 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1668 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe359 L
Cốp tối đa1140 L
Tải nóc50 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18.8 °
Góc thoát29.6 °
Góc đỉnh dốc18.0 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.