
Mitsubishi Eclipse Cross 2.2 DiD • 150 HP • 4WD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
150 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền động
Công suất150 HP
Mô-men xoắn400 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh2268 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén14.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston97.6 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/70 R16; 225/55 R18
Mâm xe16"; 18"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4405 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Cốp xeDung tích cốp xe341 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa448 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18.8 °
Góc thoátGóc thoát29.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.0 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.