
Mitsubishi Eclipse Cross 2.4 MIVEC • 188 HP • Plug-in Hybrid S-AWC
SUVDẫn động 4 bánh2021-nay
188 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa162 km/h
Hệ truyền động
Công suất98 HP
Mô-men xoắn193 Nm
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)13.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống188 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 182 HP
Mô-men mô-tơ 1137 Nm
Mã mô-tơ 1S61
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 295 HP
Mô-men mô-tơ 2195 Nm
Mã mô-tơ 2Y61
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)45 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)135 km/h
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng19.3 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R18
Mâm xe7J x 18
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4545 mm
Chiều rộng1805 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2166 mm
Chiều cao1685 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước990 mm
Khoảng nhô sau885 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1910 kg
Trọng lượng toàn tải2425 kg
Cốp xeDung tích cốp xe359 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1108 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa50 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp1.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG131 mpg
UK MPG157 mpg
km/lít56 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới20.4 °
Góc thoátGóc thoát29.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc18.5 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.