
Mitsubishi eK X EV 20 kWh • 64 HP
SUVDẫn động cầu trước2019-nay
64 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hệ truyền động
Công suất64 HP
Mô-men xoắn195 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)20 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống64 HP
Mô-men hệ thống195 Nm
Công suất mô-tơ 164 HP
Mô-men mô-tơ 1195 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1MM
Tầm hoạt động điện180 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)12.4 kWh/100km
Tầm hoạt động180 km
Tầm hoạt động111.85 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp155/65 R14; 165/55 R15
Mâm xe4.5J x 14; 4.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3395 mm
Chiều rộng1475 mm
Chiều cao1655 mm
Chiều dài cơ sở2495 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1300 mm
Chiều rộng cơ sở sau1295 mm
Đường kính quay vòng9.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.