Skip to content
Mitsubishi Galant 1.6 GLX (75 Hp) Automatic - xem

Mitsubishi Galant 1.6 GLX • 75 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1984-1987
75 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa162 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn122 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1597 cc
Mã động cơ4G32
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.9 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165 SR 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4560 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Chiều rộng cơ sở trước1445 mm
Chiều rộng cơ sở sau1405 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1065 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.