
Mitsubishi Galant 2.0 GLSI 4x4 • E75A • • 137 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1992-1996
137 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất137 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn176 Nm tại 4750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston88 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa660 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.