
Mitsubishi Galant 2.0 GLSTD • E57A • • 90 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1996
90 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn191 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơ4D68 T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén22.4:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.7 mm
Hành trìnhHành trình piston93 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/70 R14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1306 kg
Trọng lượng toàn tải1765 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa660 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.