Skip to content
Mitsubishi Galant 2.0 V6-24 (E54A) (150 Hp) - xem

Mitsubishi Galant 2.0 V6-24 • E54A • • 150 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1996
150 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 6750 vòng/phút
Mô-men xoắn179 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78.4 mm
Hành trình69 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1338 kg
Trọng lượng toàn tải1840 kg
Cốp xe450 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.