
Mitsubishi Galant 2.5 V6-24 4x4 • E88A • • 170 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1992-2000
170 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa216 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn216 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83.5 mm
Hành trìnhHành trình piston76 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4620 mm
Chiều rộng1730 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Chiều rộng cơ sở trước1510 mm
Chiều rộng cơ sở sau1505 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1545 kg
Trọng lượng toàn tải1985 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa660 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu64 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.