Skip to content
Mitsubishi i-MiEV 16 kWh (67 Hp) - xem

Mitsubishi i-MiEV 16 kWh • 67 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2020
67 HP
Công suất
15.9 giây
0-100 km/h
130 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h15.9 giây
0-60 mph15.1 giây
Tốc độ tối đa130 km/h

Hệ truyền động

Công suất67 HP
Mô-men xoắn180 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)16 kWh
Pin (Thực)14.5 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin330 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống67 HP
Mô-men hệ thống180 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 167 HP
Mô-men mô-tơ 1180 Nm
Mã mô-tơ 1Y51
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện150 km
Tiêu thụ13.5 kWh/100km
Tầm hoạt động150 km
Tầm hoạt động93.21 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSuspension De-Dion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 257 mm
Phanh sauTang trống, 203 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 145/65 R15, Lốp sau: 175/55 R15
Mâm xeMâm trước: 4J x 15, Mâm sau: 5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3475 mm
Chiều rộng1475 mm
Rộng (gương)1855 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Khoảng nhô trước500 mm
Khoảng nhô sau425 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1310 mm
Chiều rộng cơ sở sau1270 mm
Đường kính quay vòng9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xe235 L
Cốp tối đa860 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.