
Mitsubishi L200 2.4 • 132 HP • 4WD
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1996-2006
132 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất132 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn192 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2351 cc
Mã động cơ4G64
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86.5 mm
Hành trìnhHành trình piston100 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 222 mm
Phanh sauTang trống, 270 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/80 R16
Mâm xe6J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5010 mm
Chiều rộng1775 mm
Chiều cao1800 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước840 mm
Khoảng nhô sau1210 mm
Khoảng sáng gầm xe235 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1435 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2720 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2700 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.