
Mitsubishi L200 2.5 TD • 87 HP • 4WD
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1996-2006
87 HP
Công suất
23.7 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h23.7 giây
0-60 mph22.5 giây
Tốc độ tối đa135 km/h
Hệ truyền động
Công suất87 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn201 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2477 cc
Mã động cơ4D56
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén21:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh91.1 mm
Hành trìnhHành trình piston95 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp255/70 R15
Mâm xe7J x 15
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4920 mm
Chiều rộng1655 mm
Chiều cao1745 mm
Chiều dài cơ sở2960 mm
Khoảng nhô trước750 mm
Khoảng nhô sau1210 mm
Khoảng sáng gầm xe225 mm
Chiều rộng cơ sở trước1395 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1685 kg
Trọng lượng toàn tải2525 kg
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới36.5 °
Góc thoátGóc thoát25 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.