
Mitsubishi L200 2.5 HP DI-D • 178 HP
Xe bán tải5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2010-2015
178 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa179 km/h
Hệ truyền động
Công suất178 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-2850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2477 cc
Mã động cơ4D56
Bố trí động cơTrước, Dọc
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent torsion bar, double wishbone
Treo sauHệ thống treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5185 mm
Chiều rộng1750 mm
Chiều cao1775 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1900 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.