Skip to content
Mitsubishi L200 2.3d (150 Hp) 4WD Automatic - xem

Mitsubishi L200 2.3d • 150 HP • 4WD Automatic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
150 HP
Công suất
171 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa171 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2268 cc
Mã động cơ4N14
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén14.4:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình97.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát7.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauDependent suspension of two longitudinal semi-elliptic leaf springs
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauTang trống, 295 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5305 mm
Chiều rộng1815 mm
Chiều cao1780 mm
Chiều dài cơ sở3000 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1970 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP9.7 L/100km
Đường hỗn hợp9.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP254 g/km
CO₂ NEDC206 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30 °
Góc thoát24 °
Góc đỉnh dốc22 °
Lội nước850 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)3500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.