
Mitsubishi L200 2.4 MIVEC • 150 HP • 4WD Automatic
Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
150 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2442 cc
Mã động cơ4N16
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston105.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauTang trống, 295 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/80 R16; 265/70 R16; 265/60 R18
Mâm xe6J x 16; 7.5J x 16; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5320 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều dài cơ sở3130 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau1300 mm
Khoảng sáng gầm xe228 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng12.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1920 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới28.9 °
Góc thoátGóc thoát21.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc23.4 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.