Skip to content
Mitsubishi L200 2.4 MIVEC (201 Hp) - xem

Mitsubishi L200 2.4 MIVEC • 201 HP

Xe bán tải6 cấp số sànDẫn động cầu sau2023-nay
201 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất201 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn470 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2442 cc
Mã động cơ4N16
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình105.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mát7.7 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Independent coil spring, Transverse stabilizer
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 290 mm
Phanh sauTang trống, 295 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/70 R16
Mâm xe7.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5320 mm
Chiều rộng1865 mm
Chiều cao1795 mm
Chiều dài cơ sở3130 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau1300 mm
Khoảng sáng gầm xe228 mm
Chiều rộng cơ sở trước1570 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2000 kg
Trọng lượng toàn tải3000 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.6-8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
US MPG31 - 29 mpg
UK MPG37 - 35 mpg
km/lít13 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới30.4 °
Góc thoát22.8 °
Góc đỉnh dốc23.4 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)3500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.