
Mitsubishi Lancer 1.2 • 55 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-1988
55 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất55 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn90 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơ4G16
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh68.2 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4125 mm
Chiều rộng1635 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1340 mm
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải835 kg
Trọng lượng toàn tải1340 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.5 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1000 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.