Skip to content
Mitsubishi Lancer 1.8 Diesel (58 Hp) - xem

Mitsubishi Lancer 1.8 Diesel • 58 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1983-1988
58 HP
Công suất
15.5 giây
0-100 km/h
145 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.5 giây
0-60 mph14.7 giây
Tốc độ tối đa145 km/h

Hệ truyền động

Công suất58 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn108 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1795 cc
Mã động cơ4D65
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính80.6 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.6 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Mâm xe5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4125 mm
Chiều rộng1635 mm
Chiều cao1360 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1340 mm
Hệ số cản gió0.38 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải930 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.