
Mitsubishi Lancer 1.8 • 94 HP • 4x 4
Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1985-1992
94 HP
Công suất
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất94 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn136 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1755 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.6 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4115 mm
Chiều rộng1635 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2380 mm
Chiều rộng cơ sở trước1410 mm
Chiều rộng cơ sở sau1340 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1160 kg
Cốp xeDung tích cốp xe377 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.