Skip to content
Mitsubishi Lancer 1.6 (160 Hp) - xem

Mitsubishi Lancer 1.6 • 160 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1988-1994
160 HP
Công suất
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn221 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.3 mm
Hành trình75 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/70 R13
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4235 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2455 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1020 kg
Cốp xe377 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị8.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.