Skip to content
Mitsubishi Lancer 1.8 (97 Hp) 4x 4 - xem

Mitsubishi Lancer 1.8 • 97 HP • 4x 4

Sedan5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1988-1994
97 HP
Công suất
12.6 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.6 giây
0-60 mph12 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất97 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn141 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1755 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80.6 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4235 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2455 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe337 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.