Skip to content
Mitsubishi Lancer 1.8 Diesel (60 Hp) - xem

Mitsubishi Lancer 1.8 Diesel • 60 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-1994
60 HP
Công suất
148 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa148 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn113 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơ4D65
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén21.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80.6 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp175/70 R13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4235 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2455 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1030 kg
Cốp xe320 L
Cốp tối đa950 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.