
Mitsubishi Lancer 1.6 MIVEC • 117 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2017
117 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa191 km/h
Hệ truyền động
Công suất117 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn154 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1590 cc
Mã động cơ4A92
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe6.5 J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4625 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước1010 mm
Khoảng nhô sau980 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1335 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
CO₂128 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)550 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo55 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.