
Mitsubishi Lancer 2.4 • 168 HP • AWD CVT
SedanDẫn động 4 bánh2015-2017
168 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất168 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn226 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơ4B12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4625 mm
Chiều rộng1760 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2044 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước1010 mm
Khoảng nhô sau980 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1530 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Móc kéoTải trọng móc kéo55 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.