Skip to content
Mitsubishi Lancer 1.5 CB3A (115 Hp) - xem

Mitsubishi Lancer 1.5 CB3A • 115 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1992-1996
115 HP
Công suất
12.5 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.5 giây
0-60 mph11.9 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình84.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp155/80 R13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4275 mm
Chiều rộng1690 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2500 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1460 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xe320 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.