Skip to content
Mitsubishi Lancer Evolution 2.0 MIVEC (280 Hp) 4WD - xem

Mitsubishi Lancer Evolution 2.0 MIVEC • 280 HP • 4WD

Sedan6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2005-2007
280 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn355 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơ4G63T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính85 mm
Hành trình88 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4490 mm
Chiều rộng1770 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng nhô trước930 mm
Khoảng nhô sau935 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải1885 kg
Cốp xe430 L
Tải nóc60 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC251 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.