Skip to content
Mitsubishi Mirage 1.0 MIVEC (71 Hp) - xem

Mitsubishi Mirage 1.0 MIVEC • 71 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2016
71 HP
Công suất
13.6 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.6 giây
0-60 mph12.9 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất71 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn88 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơ3A90
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình75.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3710 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1490 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải845 kg
Trọng lượng toàn tải1290 kg
Cốp xe487 L
Cốp tối đa1331 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.2 L/100km
Khí thải
CO₂96 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG56 mpg
UK MPG67 mpg
km/lít24 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.