Skip to content
Mitsubishi Mirage 1.2 MIVEC (78 Hp) CVT - xem

Mitsubishi Mirage 1.2 MIVEC • 78 HP • CVT

HatchbackDẫn động cầu trước2017-2019
78 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất78 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn100 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1193 cc
Mã động cơ3A92
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính75 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/65 R14; 175/55 R15
Mâm xe14"; 15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3795 mm
Chiều rộng1666 mm
Chiều cao1509 mm
Chiều dài cơ sở2451 mm
Khoảng sáng gầm xe160 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải940 kg
Trọng lượng toàn tải1370 kg
Cốp xe487 L
Cốp tối đa1331 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.