
Mitsubishi Mirage 1.2 MIVEC • 80 HP • CVT
HatchbackDẫn động cầu trước2019-nay
80 HP
Công suất
13.5 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.5 giây
0-60 mph12.8 giây
Tốc độ tối đa173 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn106 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1193 cc
Mã động cơ3A92
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 356 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp175/55 R15
Mâm xe5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3845 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2450 mm
Khoảng nhô trước795 mm
Khoảng nhô sau600 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1430 mm
Chiều rộng cơ sở sau1415 mm
Đường kính quay vòng9.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải905 kg
Trọng lượng toàn tải1370 kg
Cốp xeDung tích cốp xe175 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)6.5 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.1 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)106 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)106 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)200 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.