
Mitsubishi Montero 3.0 i V6 GLS • 150 HP • Automatic
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1990-2006
150 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn236 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2972 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh91.1 mm
Hành trìnhHành trình piston76 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/70 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4725 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1865 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1480 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2045 kg
Trọng lượng toàn tải2650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1080 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2050 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu92 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.