Skip to content
Mitsubishi Montero 3.5 V6 GDI (202 Hp) Automatic - xem

Mitsubishi Montero 3.5 V6 GDI • 202 HP • Automatic

SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1990-2006
202 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất202 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn318 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3497 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/70 R16 H
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4795 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1855 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2135 kg
Trọng lượng toàn tải2760 kg
Cốp xe215 L
Cốp tối đa1700 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị19.5 L/100km
Ngoài đô thị11.1 L/100km
Đường hỗn hợp14.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.