
Mitsubishi Montero 3.8 i V6 24V MIVEC • 250 HP
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1990-2006
250 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn329 Nm tại 2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3828 cc
Mã động cơ6G75
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh95 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp265/65 R17
Mâm xe7.5J X 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1875 mm
Chiều cao1870 mm
Chiều dài cơ sở2780 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2215 kg
Trọng lượng toàn tải2910 kg
Cốp xeDung tích cốp xe215 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1790 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.7 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu88 L
US MPG17 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.