Skip to content
Mitsubishi Outlander 3.0 V6 (230 Hp) Automatic 4WD - xem

Mitsubishi Outlander 3.0 V6 • 230 HP • Automatic 4WD

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2009-2012
230 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất230 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn291 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2998 cc
Mã động cơ6B31
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.6 mm
Hành trình82.9 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC, MIVEC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4665 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng nhô trước990 mm
Khoảng nhô sau1005 mm
Khoảng sáng gầm xe215 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1540 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1710 kg
Trọng lượng toàn tải2335 kg
Cốp xe589 L
Cốp tối đa1691 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG23 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới22 °
Góc thoát21 °
Góc đỉnh dốc19 °
Lội nước300 mm

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo160 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.