
Mitsubishi Outlander 2.2 • 150 HP • 4WD
SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2012-2015
150 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơ4N14
Bố trí động cơTrước, Ngang
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4665 mm
Chiều rộng1800 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1590 kg
Cốp xeDung tích cốp xe145 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa986 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.5 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.