Skip to content
Mitsubishi Outlander 2.4 MIVEC (166 Hp) CVT - xem

Mitsubishi Outlander 2.4 MIVEC • 166 HP • CVT

SUVDẫn động cầu trước2012-2015
166 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất166 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơ4J12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình97 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 294 mm
Phanh sauĐĩa, 302 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/70 R16; 225/55 R18
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4656 mm
Chiều rộng1801 mm
Chiều cao1679 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe216 mm
Chiều rộng cơ sở trước1539 mm
Chiều rộng cơ sở sau1539 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1485 kg
Trọng lượng toàn tải2175 kg
Cốp xe292 L
Cốp tối đa1792 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị7.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiLEV-II-ULEV
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu63 L
US MPG27 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)680 kg
Móc kéo68 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.