
Mitsubishi Outlander 2.2 DI-D • 150 HP • 4WD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2018
150 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2268 cc
Mã động cơ4N14
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4695 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2670 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Cốp xeDung tích cốp xe128 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1608 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị6.9 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.8 L/100km
Khí thải
CO₂154 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG41 mpg
UK MPG49 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.