
Mitsubishi Outlander 2.4 MIVEC • 252 HP • Plug-in Hybrid 4WD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2024
252 HP
Công suất
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hệ truyền động
Công suất133 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn195 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2360 cc
Mã động cơ4B12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)20 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống252 HP
Mô-men hệ thống450 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1255 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1S91
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 2136 HP
Mô-men mô-tơ 2195 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2YA1
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng23.9 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 350 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 330 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/60 R18; 255/45 R20
Mâm xe7J x 18; 8J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1862 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2144 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2706 mm
Khoảng nhô trước979 mm
Khoảng nhô sau1025 mm
Khoảng sáng gầm xe199 mm
Chiều rộng cơ sở trước1593 mm
Chiều rộng cơ sở sau1602 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2020 kg
Trọng lượng toàn tải2650 kg
Cốp xeDung tích cốp xe485 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1478 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6-6.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu56 L
US MPG39 - 37 mpg
UK MPG47 - 45 mpg
km/lít17 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát21.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc17.6 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo160 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.